eke out

Định nghĩa

Động từ (ngoại động từ): "eke out" có nghĩa kiếm được hoặc đạt được một thứ đó (thường tiền bạc, sinh kế, thông tin) một cách khó khăn, vất vả, hoặc từng chút một. cũng có thể chỉ việc bổ sung hoặc kéo dài một thứ đó còn thiếu hụt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy xoay xở kiếm sống một cách chật vật bằng cách bán đồ thủ công.)
  • (Phóng viên moi được một vài thông tin từ nhân chứng miễn cưỡng.)
  • ( ấy bổ sung vào đồng lương hưu ít ỏi của mình bằng cách làm các công việc lặt vặt.)
  • (Họ kéo dài khẩu phần lương thực cho đến khi viện trợ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eke out a living/existence": kiếm sống một cách chật vật, sống lay lắt.
    • The farmers eke out a living from the barren land. (Những người nông dân kiếm sống lay lắt từ mảnh đất cằn cỗi.)
  • "eke out a victory/win": giành chiến thắng một cách khó nhọc, sít sao.
    • The team eked out a narrow victory in the final minutes of the game. (Đội bóng đã giành chiến thắng sít sao trong những phút cuối của trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Eke (động từ, cổ): tăng thêm, kéo dài (ít dùng riêng lẻ, chủ yếu xuất hiện trong cụm "eke out").
  • Eked (quá khứ/phân từ quá khứ của "eke out"): dạng chia của động từ.
    • He eked out a meager existence for years. (Anh ấy đã sống lay lắt trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrape together: nhặt nhạnh, gom góp (tiền bạc).
    • They scraped together enough money for a bus ticket. (Họ nhặt nhạnh đủ tiền mua xe buýt.)
  • Scratch out: kiếm sống một cách khó khăn (thường dùng với "a living").
    • He scratched out a living as a street musician. (Anh ấy kiếm sống lay lắt bằng nghề nhạc công đường phố.)
  • Supplement: bổ sung (thường dùng khi "eke out" mang nghĩa bổ sung thiếu hụt).
    • She took a second job to supplement her income. ( ấy làm thêm một công việc thứ hai để bổ sung thu nhập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrape by: sống lay lắt, xoay xở qua ngày.
    • They scrape by on a small pension. (Họ sống lay lắt bằng đồng lương hưu ít ỏi.)
  • Get by: xoay xở, sống qua ngày.
    • It's hard to get by on minimum wage. (Thật khó để xoay xở với mức lương tối thiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Make ends meet: xoay xở đủ sống, cân đối thu chi.
    • With rising prices, it's difficult to make ends meet. (Với giá cả leo thang, thật khó để xoay xở đủ sống.)
  • Live hand to mouth: sống chật vật, không dư dả.
    • Many families live hand to mouth in this economy. (Nhiều gia đình sống chật vật trong nền kinh tế này.)